Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, có gu
Đừng chỉ tra "tasteful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
choosing or doing things with good taste and presenting them in a classy and appealing manner
Câu ví dụ
He always dressed in a tasteful manner , preferring classic styles over flashy trends .
Anh ấy luôn ăn mặc một cách tinh tế, ưa chuộng phong cách cổ điển hơn là những xu hướng hào nhoáng.
Luyện tập
"tasteful" nghĩa là gì?