tasteful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, có gu
🎯
Đừng chỉ tra "tasteful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
choosing or doing things with good taste and presenting them in a classy and appealing manner
✏️
Câu ví dụ
He always dressed in a tasteful manner , preferring classic styles over flashy trends .
Anh ấy luôn ăn mặc một cách tinh tế, ưa chuộng phong cách cổ điển hơn là những xu hướng hào nhoáng.
✅
Luyện tập

"tasteful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits