forward-thinking

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên phong, cấp tiến
🎯
Đừng chỉ tra "forward-thinking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
innovative and proactive in anticipating and preparing for future developments or trends
✏️
Câu ví dụ
The forward-thinking educator implements cutting-edge teaching methods to prepare students for success in the digital age .
Nhà giáo dục tiên phong áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến để chuẩn bị cho học sinh thành công trong thời đại kỹ thuật số.
✅
Luyện tập

"forward-thinking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits