Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp tốt, hòa đồng
Đừng chỉ tra "communicative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) willing and eager to engage in conversation and share information openly with others
Câu ví dụ
Being communicative is essential in customer service , as it builds trust and rapport with clients .
Việc giao tiếp tốt là điều cần thiết trong dịch vụ khách hàng, vì nó xây dựng niềm tin và mối quan hệ với khách hàng.
Luyện tập
"communicative" nghĩa là gì?