communicative

/kəmˈjunəkətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp tốt, hòa đồng
🎯
Đừng chỉ tra "communicative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) willing and eager to engage in conversation and share information openly with others
✏️
Câu ví dụ
Being communicative is essential in customer service , as it builds trust and rapport with clients .
Việc giao tiếp tốt là điều cần thiết trong dịch vụ khách hàng, vì nó xây dựng niềm tin và mối quan hệ với khách hàng.
✅
Luyện tập

"communicative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits