Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, cân bằng
Đừng chỉ tra "sane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
mentally healthy and not affected by any mental disorder or illness
Câu ví dụ
The therapist provided coping strategies to help her stay sane during difficult times .
Nhà trị liệu đã cung cấp các chiến lược đối phó để giúp cô ấy giữ được tỉnh táo trong những thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"sane" nghĩa là gì?