disciplined

/ˈdɪsəpɫənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, nghiêm khắc
🎯
Đừng chỉ tra "disciplined" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having devoted a lot of time and effort into learning necessary skills for a particular field or activity
✏️
Câu ví dụ
The disciplined artist spends hours perfecting their craft , striving for excellence in every piece .
Nghệ sĩ kỷ luật dành hàng giờ để hoàn thiện tác phẩm của mình, phấn đấu cho sự xuất sắc trong từng tác phẩm.
✅
Luyện tập

"disciplined" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits