Nghĩa tiếng Việt
mọt sách, đam mê công nghệ
Đừng chỉ tra "nerdy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
highly enthusiastic or knowledgeable about niche or specialized interests
Câu ví dụ
The nerdy bookworm always has a stack of novels on hand to read during any downtime .
Con mọt sách nerdy luôn có sẵn một chồng tiểu thuyết để đọc trong bất kỳ thời gian rảnh nào.
Luyện tập
"nerdy" nghĩa là gì?