Nghĩa tiếng Việt
một cách hệ thống, theo cách hệ thống
Đừng chỉ tra "systemically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves or affects an entire system
Câu ví dụ
The educational reforms aimed to enhance learning outcomes systemically.
Các cải cách giáo dục nhằm nâng cao kết quả học tập một cách hệ thống.
Luyện tập
"systemically" nghĩa là gì?