systemically

/səˈstɛmɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hệ thống, theo cách hệ thống
🎯
Đừng chỉ tra "systemically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves or affects an entire system
✏️
Câu ví dụ
The educational reforms aimed to enhance learning outcomes systemically.
Các cải cách giáo dục nhằm nâng cao kết quả học tập một cách hệ thống.
✅
Luyện tập

"systemically" nghĩa là gì?