refreshingly

/ɹiˈfɹɛʃɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sảng khoái, một cách tiếp thêm sinh lực
🎯
Đừng chỉ tra "refreshingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that makes one feel less tired or more energetic
✏️
Câu ví dụ
A brisk walk in the morning air can be refreshingly invigorating .
Một cuộc đi bộ nhanh trong không khí buổi sáng có thể sảng khoái một cách sảng khoái.
✅
Luyện tập

"refreshingly" nghĩa là gì?