Nghĩa tiếng Việt
một cách sảng khoái, một cách tiếp thêm sinh lực
Đừng chỉ tra "refreshingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that makes one feel less tired or more energetic
Câu ví dụ
A brisk walk in the morning air can be refreshingly invigorating .
Một cuộc đi bộ nhanh trong không khí buổi sáng có thể sảng khoái một cách sảng khoái.
Luyện tập
"refreshingly" nghĩa là gì?