exhaustively

/ɪɡˈzɑstɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách triệt để, kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "exhaustively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a thorough and complete manner that covers every detail or aspect
✏️
Câu ví dụ
The experiment was exhaustively conducted to gather accurate and reliable data .
Thí nghiệm đã được tiến hành một cách toàn diện để thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.
✅
Luyện tập

"exhaustively" nghĩa là gì?