dynamically

/daɪˈnæmɪˌkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách năng động, với sự năng động
🎯
Đừng chỉ tra "dynamically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with constant change, activity, or energy, often adapting to evolving situations
✏️
Câu ví dụ
Software applications are designed to respond dynamically to user interactions .
Các ứng dụng phần mềm được thiết kế để phản hồi động với các tương tác của người dùng.
✅
Luyện tập

"dynamically" nghĩa là gì?