Nghĩa tiếng Việt
một cách năng động, với sự năng động
Đừng chỉ tra "dynamically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with constant change, activity, or energy, often adapting to evolving situations
Câu ví dụ
Software applications are designed to respond dynamically to user interactions .
Các ứng dụng phần mềm được thiết kế để phản hồi động với các tương tác của người dùng.
Luyện tập
"dynamically" nghĩa là gì?