Nghĩa tiếng Việt
có hiệu lực hồi tố, một cách hồi tố
Đừng chỉ tra "retroactively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that something takes effect from a date earlier than its official approval or implementation
Câu ví dụ
The contract was revised retroactively to include additional terms from the beginning .
Hợp đồng đã được sửa đổi có hiệu lực trở về trước để bao gồm các điều khoản bổ sung ngay từ đầu.
Luyện tập
"retroactively" nghĩa là gì?