in stages
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo từng giai đoạn, dần dần
Đừng chỉ tra "in stages" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that something progresses through different steps or phases, each building upon the previous
Câu ví dụ
The product launch will occur in stages, with teaser campaigns leading up to the release .
Việc ra mắt sản phẩm sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, với các chiến dịch teaser trước khi phát hành.
Luyện tập
"in stages" nghĩa là gì?