in stages

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo từng giai đoạn, dần dần
🎯
Đừng chỉ tra "in stages" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that something progresses through different steps or phases, each building upon the previous
✏️
Câu ví dụ
The product launch will occur in stages, with teaser campaigns leading up to the release .
Việc ra mắt sản phẩm sẽ diễn ra theo từng giai đoạn, với các chiến dịch teaser trước khi phát hành.
✅
Luyện tập

"in stages" nghĩa là gì?