adaptively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thích ứng, linh hoạt
Đừng chỉ tra "adaptively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that adjusts or changes according to the circumstances or needs of the situation
Câu ví dụ
Organizations that operate adaptively tend to navigate uncertainties more effectively .
Các tổ chức hoạt động một cách thích ứng có xu hướng điều hướng các sự không chắc chắn hiệu quả hơn.
Luyện tập
"adaptively" nghĩa là gì?