Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, một cách tích lũy
Đừng chỉ tra "cumulatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that increases gradually through successive additions, accumulating over time
Câu ví dụ
The team 's achievements contribute cumulatively to their overall success .
Thành tích của đội đóng góp tích lũy vào thành công tổng thể của họ.
Luyện tập
"cumulatively" nghĩa là gì?