cumulatively

/ˈkjumjəɫəˌtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, một cách tích lũy
🎯
Đừng chỉ tra "cumulatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that increases gradually through successive additions, accumulating over time
✏️
Câu ví dụ
The team 's achievements contribute cumulatively to their overall success .
Thành tích của đội đóng góp tích lũy vào thành công tổng thể của họ.
✅
Luyện tập

"cumulatively" nghĩa là gì?