Nghĩa tiếng Việt
hệ thống, toàn cầu
Đừng chỉ tra "systemic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the entire structure and not only a specific part of it
Câu ví dụ
Systemic problems require comprehensive solutions that address root causes .
Các vấn đề hệ thống đòi hỏi các giải pháp toàn diện giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.
Luyện tập
"systemic" nghĩa là gì?