Nghĩa tiếng Việt
ngọt, có đường
Đừng chỉ tra "sugary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sweet taste, often resembling or containing sugar
Câu ví dụ
The chocolate truffles were rolled in sugary cocoa powder , intensifying their rich and sweet flavor .
Những viên truffle sô cô la được lăn trong bột ca cao ngọt, làm tăng thêm hương vị đậm đà và ngọt ngào của chúng.
Luyện tập
"sugary" nghĩa là gì?