palatable

/ˈpæɫətəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngon miệng, dễ chịu khi nếm
🎯
Đừng chỉ tra "palatable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food or drink) having a pleasant taste
✏️
Câu ví dụ
The chef focused on creating palatable meals that satisfied both health-conscious diners and food enthusiasts .
Đầu bếp tập trung vào việc tạo ra những bữa ăn ngon miệng làm hài lòng cả những thực khách quan tâm đến sức khỏe và những người đam mê ẩm thực.
✅
Luyện tập

"palatable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food