crusty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giòn, có vỏ cứng
🎯
Đừng chỉ tra "crusty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) having a hard or crisp covering or outer layer
✏️
Câu ví dụ
The pie had a golden-brown , crusty pastry that complemented the sweet filling .
Chiếc bánh có một lớp vỏ bánh giòn màu nâu vàng bổ sung cho nhân ngọt.
✅
Luyện tập

"crusty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food