fizzy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có ga, sủi bọt
Đừng chỉ tra "fizzy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of drinks) carbonated and having bubbles of gas
Câu ví dụ
The fizzy kombucha was a popular choice among health-conscious consumers for its probiotic benefits .
Kombucha có ga là một lựa chọn phổ biến trong số những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe vì lợi ích probiotic của nó.
Luyện tập
"fizzy" nghĩa là gì?