Nghĩa tiếng Việt
mọng nước, ngon ngọt
Đừng chỉ tra "juicy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having a lot of liquid and tasting fresh or flavorful
Câu ví dụ
The chef marinated the chicken in a flavorful sauce , resulting in juicy and tender meat .
Đầu bếp đã ướp gà trong nước sốt đậm đà, kết quả là thịt mọng nước và mềm.
Luyện tập
"juicy" nghĩa là gì?