Nghĩa tiếng Việt
nhiều tinh bột, giàu tinh bột
Đừng chỉ tra "starchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) containing starch in large amounts
Câu ví dụ
They served a starchy cornbread alongside the barbecue ribs .
Họ phục vụ bánh ngô nhiều tinh bột cùng với sườn nướng.
Luyện tập
"starchy" nghĩa là gì?