Nghĩa tiếng Việt
ngon miệng, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "appetizing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) looking or smelling appealing and tasty, often making one eager to eat it
Câu ví dụ
The appetizing presentation of the dish , garnished with herbs and spices , made it irresistible .
Cách trình bày hấp dẫn của món ăn, được trang trí với các loại thảo mộc và gia vị, khiến nó không thể cưỡng lại được.
Luyện tập
"appetizing" nghĩa là gì?