appetizing

/ˈæpɪˌtaɪzɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngon miệng, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "appetizing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) looking or smelling appealing and tasty, often making one eager to eat it
✏️
Câu ví dụ
The appetizing presentation of the dish , garnished with herbs and spices , made it irresistible .
Cách trình bày hấp dẫn của món ăn, được trang trí với các loại thảo mộc và gia vị, khiến nó không thể cưỡng lại được.
✅
Luyện tập

"appetizing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food