Nghĩa tiếng Việt
ngầm, dưới lòng đất
Đừng chỉ tra "subterranean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated, occurring, or existing beneath the surface of the earth
Câu ví dụ
She explores the subterranean caves to study geological formations .
Cô ấy khám phá các hang động ngầm để nghiên cứu các thành tạo địa chất.
Luyện tập
"subterranean" nghĩa là gì?