subterranean

/səbtɝˈeɪniən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngầm, dưới lòng đất
🎯
Đừng chỉ tra "subterranean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated, occurring, or existing beneath the surface of the earth
✏️
Câu ví dụ
She explores the subterranean caves to study geological formations .
Cô ấy khám phá các hang động ngầm để nghiên cứu các thành tạo địa chất.
✅
Luyện tập

"subterranean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location