Nghĩa tiếng Việt
ở giữa, trung tâm
Đừng chỉ tra "medial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or located in the middle of something
Câu ví dụ
The story ’s climax occurs in the medial chapters of the novel .
Đỉnh điểm của câu chuyện xảy ra trong các chương giữa của cuốn tiểu thuyết.
Luyện tập
"medial" nghĩa là gì?