medial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở giữa, trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "medial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or located in the middle of something
✏️
Câu ví dụ
The story ’s climax occurs in the medial chapters of the novel .
Đỉnh điểm của câu chuyện xảy ra trong các chương giữa của cuốn tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"medial" nghĩa là gì?