uptight

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, lo lắng
💡
Definition (English)
overly tense or anxious in various situations
✏️
Câu ví dụ
He 's so uptight about cleanliness that he wo n't let anyone eat in his car .
Anh ấy quá căng thẳng về sự sạch sẽ đến nỗi không cho ai ăn trong xe của mình.
Luyện tập

"uptight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States