Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, lo lắng
Đừng chỉ tra "uptight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
overly tense or anxious in various situations
Câu ví dụ
He 's so uptight about cleanliness that he wo n't let anyone eat in his car .
Anh ấy quá căng thẳng về sự sạch sẽ đến nỗi không cho ai ăn trong xe của mình.
Luyện tập
"uptight" nghĩa là gì?