Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, theo luật định
Đừng chỉ tra "statutory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
according to or allowed by law
Câu ví dụ
Tax deductions are subject to statutory limits set forth in the Internal Revenue Code .
Các khoản khấu trừ thuế phải tuân theo giới hạn pháp lý được quy định trong Bộ luật Thuế Nội địa.
Luyện tập
"statutory" nghĩa là gì?