statutory

/ˈstætʃəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, theo luật định
🎯
Đừng chỉ tra "statutory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
according to or allowed by law
✏️
Câu ví dụ
Tax deductions are subject to statutory limits set forth in the Internal Revenue Code .
Các khoản khấu trừ thuế phải tuân theo giới hạn pháp lý được quy định trong Bộ luật Thuế Nội địa.
✅
Luyện tập

"statutory" nghĩa là gì?