Nghĩa tiếng Việt
thủ tục
Đừng chỉ tra "procedural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the process or procedures, especially those followed in legal or official matters
Câu ví dụ
Contractual disputes often involve procedural steps outlined in dispute resolution clauses .
Tranh chấp hợp đồng thường liên quan đến các bước thủ tục được nêu trong các điều khoản giải quyết tranh chấp.
Luyện tập
"procedural" nghĩa là gì?