tortious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến hành vi sai trái, phi pháp
Đừng chỉ tra "tortious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of law) related to a wrong action that is not considered criminal
Câu ví dụ
Trespassing on another person 's property without permission may lead to a tortious claim .
Xâm phạm tài sản của người khác mà không được phép có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường phi pháp.
Luyện tập
"tortious" nghĩa là gì?