Nghĩa tiếng Việt
được phép, chấp nhận được
Đừng chỉ tra "permissible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
allowed or acceptable according to established rules or standards
Câu ví dụ
Cell phone use is not permissible during the exam .
Việc sử dụng điện thoại di động không được phép trong kỳ thi.
Luyện tập
"permissible" nghĩa là gì?