permissible

/pɝˈmɪsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được phép, chấp nhận được
🎯
Đừng chỉ tra "permissible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
allowed or acceptable according to established rules or standards
✏️
Câu ví dụ
Cell phone use is not permissible during the exam .
Việc sử dụng điện thoại di động không được phép trong kỳ thi.
✅
Luyện tập

"permissible" nghĩa là gì?