binding
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ràng buộc
Definition (English)
legally required to be followed and cannot be avoided
Câu ví dụ
The terms and conditions outlined in the user agreement are binding upon acceptance.
Các điều khoản và điều kiện nêu trong thỏa thuận người dùng có ràng buộc khi được chấp nhận.
Luyện tập
"binding" nghĩa là gì?