Nghĩa tiếng Việt
ràng buộc
Đừng chỉ tra "binding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
legally required to be followed and cannot be avoided
Câu ví dụ
The terms and conditions outlined in the user agreement are binding upon acceptance.
Các điều khoản và điều kiện nêu trong thỏa thuận người dùng có ràng buộc khi được chấp nhận.
Luyện tập
"binding" nghĩa là gì?