Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, đáng giá
Đừng chỉ tra "worthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing qualities or abilities that deserve recognition or consideration
Câu ví dụ
Her bravery in the face of adversity makes her a worthy role model for others .
Lòng dũng cảm của cô ấy trước nghịch cảnh khiến cô ấy trở thành một hình mẫu đáng để noi theo cho người khác.
Luyện tập
"worthy" nghĩa là gì?