Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, chân thành
Đừng chỉ tra "earnest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
holding strong beliefs or opinions sincerely and seriously
Câu ví dụ
His earnest dedication to his work earned him the respect and admiration of his colleagues .
Sự chân thành cống hiến cho công việc của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của đồng nghiệp.
Luyện tập
"earnest" nghĩa là gì?