sleep

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giấc ngủ, ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "sleep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the natural state of resting that involves being unconscious, particularly for several hours every night
✏️
Câu ví dụ
He experienced a peaceful sleep in the quiet countryside .
Anh ấy đã trải qua một giấc ngủ yên bình ở vùng quê yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"sleep" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns