Nghĩa tiếng Việt
nỗ lực
Đừng chỉ tra "effort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an attempt to do something, particularly something demanding
Câu ví dụ
The rescue team made every effort to locate the missing hikers before nightfall .
Đội cứu hộ đã nỗ lực hết sức để định vị những người leo núi mất tích trước khi trời tối.
Luyện tập
"effort" nghĩa là gì?