effort

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nỗ lực
🎯
Đừng chỉ tra "effort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an attempt to do something, particularly something demanding
✏️
Câu ví dụ
The rescue team made every effort to locate the missing hikers before nightfall .
Đội cứu hộ đã nỗ lực hết sức để định vị những người leo núi mất tích trước khi trời tối.
✅
Luyện tập

"effort" nghĩa là gì?