effort
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nỗ lực
Definition (English)
an attempt to do something, particularly something demanding
Câu ví dụ
The rescue team made every effort to locate the missing hikers before nightfall .
Đội cứu hộ đã nỗ lực hết sức để định vị những người leo núi mất tích trước khi trời tối.
Luyện tập
"effort" nghĩa là gì?