Nghĩa tiếng Việt
truy cập, quyền truy cập
Đừng chỉ tra "access" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the right or opportunity to use something or benefit from it
Câu ví dụ
The new software update improved access to online banking features for customers .
Bản cập nhật phần mềm mới đã cải thiện quyền truy cập vào các tính năng ngân hàng trực tuyến cho khách hàng.
Luyện tập
"access" nghĩa là gì?