access

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truy cập, quyền truy cập
🎯
Đừng chỉ tra "access" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the right or opportunity to use something or benefit from it
✏️
Câu ví dụ
The new software update improved access to online banking features for customers .
Bản cập nhật phần mềm mới đã cải thiện quyền truy cập vào các tính năng ngân hàng trực tuyến cho khách hàng.
✅
Luyện tập

"access" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns