nonexistent

/ˌnɑnəɡˈzɪstənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tồn tại, không có thật
🎯
Đừng chỉ tra "nonexistent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not real or present in any form
✏️
Câu ví dụ
The promised improvements to the neighborhood were nonexistent, despite years of anticipation .
Những cải tiến được hứa hẹn cho khu phố đã không tồn tại, bất chấp nhiều năm chờ đợi.
✅
Luyện tập

"nonexistent" nghĩa là gì?