Nghĩa tiếng Việt
không tồn tại, không có thật
Đừng chỉ tra "nonexistent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not real or present in any form
Câu ví dụ
The promised improvements to the neighborhood were nonexistent, despite years of anticipation .
Những cải tiến được hứa hẹn cho khu phố đã không tồn tại, bất chấp nhiều năm chờ đợi.
Luyện tập
"nonexistent" nghĩa là gì?