Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, lung linh
Đừng chỉ tra "shimmering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
emitting a flickering or wavering light
Câu ví dụ
The shimmering lights from the carnival rides caught the eye of passersby.
Ánh sáng lấp lánh từ các trò chơi hội chợ đã thu hút ánh nhìn của người qua đường.
Luyện tập
"shimmering" nghĩa là gì?