glowing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát sáng, rực rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "glowing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing light, often softly or warmly
✏️
Câu ví dụ
The glowing screen of the smartphone illuminated her face in the darkness .
Màn hình phát sáng của điện thoại thông minh chiếu sáng khuôn mặt cô ấy trong bóng tối.
✅
Luyện tập

"glowing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness