backlit
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được chiếu sáng từ phía sau, nền sáng
Đừng chỉ tra "backlit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
illuminated from behind, creating a striking contrast with the foreground subject
Câu ví dụ
She took a stunning photograph of the backlit flowers in the garden .
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về những bông hoa được chiếu sáng từ phía sau trong vườn.
Luyện tập
"backlit" nghĩa là gì?