Nghĩa tiếng Việt
phát sáng, sáng chói
Đừng chỉ tra "luminous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
emitting or reflecting light
Câu ví dụ
The clock face was luminous, making it easy to read the time in the dark .
Mặt đồng hồ phát sáng, giúp dễ dàng đọc giờ trong bóng tối.
Luyện tập
"luminous" nghĩa là gì?