lit
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được chiếu sáng, sáng
Definition (English)
brightened or made visible by light
Câu ví dụ
The room was lit beautifully by the setting sun.
Căn phòng được chiếu sáng tuyệt đẹp bởi ánh hoàng hôn.
Luyện tập
"lit" nghĩa là gì?