fluorescent

/ˌfɫɔˈɹɛsənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
huỳnh quang, sáng chói
🎯
Đừng chỉ tra "fluorescent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying a very bright, vivid, or glowing color, often appearing unnatural or highly noticeable
✏️
Câu ví dụ
The safety vests were fluorescent red , ensuring workers were visible on the site .
Áo bảo hộ có màu đỏ huỳnh quang, đảm bảo công nhân có thể nhìn thấy được tại công trường.
✅
Luyện tập

"fluorescent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness