radiant

/ˈɹeɪˌdiənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, chói lọi
🎯
Đừng chỉ tra "radiant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emitting or reflecting light in a bright, glowing manner
✏️
Câu ví dụ
The radiant glow of the candles created a cozy atmosphere for the dinner party .
Ánh sáng rực rỡ của những ngọn nến tạo nên bầu không khí ấm cúng cho bữa tiệc tối.
✅
Luyện tập

"radiant" nghĩa là gì?