radiant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, chói lọi
Definition (English)
emitting or reflecting light in a bright, glowing manner
Câu ví dụ
The radiant glow of the candles created a cozy atmosphere for the dinner party .
Ánh sáng rực rỡ của những ngọn nến tạo nên bầu không khí ấm cúng cho bữa tiệc tối.
Luyện tập
"radiant" nghĩa là gì?