translucent

/tɹænˈsɫusənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ, trong mờ
🎯
Đừng chỉ tra "translucent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
permitting light to pass through but making objects on the other side appear blurred
✏️
Câu ví dụ
The packaging was made of a translucent material , giving a glimpse of the product inside .
Bao bì được làm từ chất liệu mờ, cho phép nhìn thấy sản phẩm bên trong.
✅
Luyện tập

"translucent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness