Nghĩa tiếng Việt
mờ, trong mờ
Đừng chỉ tra "translucent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
permitting light to pass through but making objects on the other side appear blurred
Câu ví dụ
The packaging was made of a translucent material , giving a glimpse of the product inside .
Bao bì được làm từ chất liệu mờ, cho phép nhìn thấy sản phẩm bên trong.
Luyện tập
"translucent" nghĩa là gì?