Nghĩa tiếng Việt
tuần tự, liên tiếp
Đừng chỉ tra "sequential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring in a specific order or series, one after the other
Câu ví dụ
He explained the sequential process of photosynthesis to his students .
Ông giải thích quá trình tuần tự của quang hợp cho học sinh của mình.
Luyện tập
"sequential" nghĩa là gì?