prior
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đó
Definition (English)
happening or existing before something else
Câu ví dụ
Her prior experience in marketing helped her secure the new job .
Kinh nghiệm trước đây của cô ấy trong tiếp thị đã giúp cô ấy có được công việc mới.
Luyện tập
"prior" nghĩa là gì?