first-ever
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên trong lịch sử, chưa từng có
Definition (English)
happening for the first time in history or within a specific context
Câu ví dụ
The school hosted its first-ever science fair , showcasing student projects .
Trường học đã tổ chức hội chợ khoa học đầu tiên, trưng bày các dự án của học sinh.
Luyện tập
"first-ever" nghĩa là gì?