first-ever
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên trong lịch sử, chưa từng có
Đừng chỉ tra "first-ever" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening for the first time in history or within a specific context
Câu ví dụ
The school hosted its first-ever science fair , showcasing student projects .
Trường học đã tổ chức hội chợ khoa học đầu tiên, trưng bày các dự án của học sinh.
Luyện tập
"first-ever" nghĩa là gì?