Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, truy đuổi
Đừng chỉ tra "pursuant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
actively chasing something
Câu ví dụ
A pursuant wind followed them as they sailed toward the distant shore .
Một cơn gió đuổi theo theo sau họ khi họ lái thuyền về phía bờ xa.
Luyện tập
"pursuant" nghĩa là gì?