pursuant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, truy đuổi
🎯
Đừng chỉ tra "pursuant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
actively chasing something
✏️
Câu ví dụ
A pursuant wind followed them as they sailed toward the distant shore .
Một cơn gió đuổi theo theo sau họ khi họ lái thuyền về phía bờ xa.
✅
Luyện tập

"pursuant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence