preceding

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đó
🎯
Đừng chỉ tra "preceding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or occurring before something else
✏️
Câu ví dụ
The preceding paragraph outlines the main points of the argument.
Đoạn văn trước phác thảo những điểm chính của lập luận.
✅
Luyện tập

"preceding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence