Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đó
Đừng chỉ tra "preceding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or occurring before something else
Câu ví dụ
The preceding paragraph outlines the main points of the argument.
Đoạn văn trước phác thảo những điểm chính của lập luận.
Luyện tập
"preceding" nghĩa là gì?