Nghĩa tiếng Việt
thứ hai, tiếp theo
Đừng chỉ tra "secondly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce the second point, reason, step, etc.
Câu ví dụ
Firstly , we need to plan ; secondly, we need to act .
Đầu tiên, chúng ta cần lập kế hoạch; thứ hai, chúng ta cần hành động.
Luyện tập
"secondly" nghĩa là gì?